magnolia soulangiana

magnolia soulangiana

A pink magnolia soulangiana blooms in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Mộc lan Soulangiana (tên khoa học: Magnolia soulangiana) một loại cây bụi lớn rụng hoặc cây nhỏ, nguồn gốc từ châu Á. Đặc điểm nổi bật của hoa to, màu từ hồng nhạt đến tím, nở rộ vào đầu mùa xuân trước khi mọc. Loài cây này được ưa chuộng làm cây cảnhmiền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc lan Soulangiana trong vườn nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Nhiều người trồng cây mộc lan Soulangiana hoa lớn màu hồng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a magnolia soulangiana hybrid": một giống lai của cây mộc lan Soulangiana, thường được dùng trong làm vườn để chỉ các giống cây lai tạo từ loài này.
    • This new variety is a magnolia soulangiana hybrid with deeper purple blooms. (Giống mới này một giống lai của mộc lan Soulangiana với hoa màu tím đậm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia (danh từ): chi mộc lan, bao gồm nhiều loài cây hoa.
    • The magnolia tree in the park is over 50 years old. (Cây mộc lan trong công viên đã hơn 50 năm tuổi.)
  • Soulangiana (tính từ): thuộc về giống mộc lan Soulangiana, thường dùng trong tên khoa học.
    • The soulangiana variety is known for its early blooming. (Giống Soulangiana được biết đến với khả năng nở hoa sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mộc lan lai: chỉ các giống mộc lan lai tạo, thường dùng để chỉ giống lai.
    • The hybrid magnolia is a popular ornamental plant. (Cây mộc lan lai một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho loài cây này, nhưng có thể dùng:
    • To bloom out: nở rộ hoàn toàn.
      • The magnolia soulangiana blooms out in early April. (Cây mộc lan Soulangiana nở rộ vào đầu tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến , nhưng có thể tham khảo:
    • To be in full bloom: đang trong thời kỳ nở rộ.
      • The magnolia soulangiana is in full bloom, attracting many visitors. (Cây mộc lan Soulangiana đang nở rộ, thu hút nhiều du khách.)